glassy
gla
ˈglæ
glā
ssy
si
si
British pronunciation
/ɡlˈɑːsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glassy"trong tiếng Anh

01

trong như thủy tinh, như gương

having a smooth and reflective surface, resembling glass in appearance and texture
example
Các ví dụ
The icicles hanging from the roof had a glassy appearance, sparkling in the winter sun.
Những cột băng treo trên mái nhà có vẻ ngoài trong như thủy tinh, lấp lánh dưới ánh mặt trời mùa đông.
02

thủy tinh, vô hồn

having emotionless eyes or expressions
example
Các ví dụ
The medication left him with a glassy, vacant stare.
Thuốc khiến anh ta có cái nhìn thủy tinh, trống rỗng.
03

thủy tinh, làm bằng thủy tinh

made from or featuring glass
example
Các ví dụ
The antique shop displayed a variety of glassy vases.
Cửa hàng đồ cổ trưng bày nhiều loại bình thủy tinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store