glaringly
gla
ˈgleə
gle
ring
rɪng
ring
ly
li
li
glowingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "glaringly"trong tiếng Anh

glaringly
01

chói lóa, chói chang

in a way that is extremely bright, harsh, or unpleasant to the eyes 
glaringly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The headlights of the approaching car were glaringly bright. 

Đèn pha của chiếc xe đang đến gần sáng chói lóa.

02

rõ ràng, hiển nhiên

in a way that is extremely obvious 
Các ví dụ
The mistake in the report was glaringly obvious. 

Lỗi trong báo cáo là rõ ràng hiển nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng