Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glaringly
01
chói lóa, chói chang
in a way that is extremely bright, harsh, or unpleasant to the eyes
Các ví dụ
The fluorescent lights in the office were glaringly harsh on the eyes.
Ánh đèn huỳnh quang trong văn phòng chói chang khó chịu cho mắt.
02
rõ ràng, hiển nhiên
in a way that is extremely obvious
Các ví dụ
Her absence from the meeting was glaringly noticeable.
Sự vắng mặt của cô ấy trong cuộc họp là rõ ràng đáng chú ý.



























