glacial period
gla
ˈgleɪ
glei
cial
ʃəl
shēl
pe
pɪə
pie
riod
riəd
riēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "glacial period"trong tiếng Anh

Glacial period
01

kỷ băng hà, thời kỳ băng hà

any period of time during which glaciers covered a large part of the earth's surface 
glacial period definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
glacial periods

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng