antarctic continent
an
æn
ān
tarc
ˈtɑ:k
taak
tic
tɪk
tik
con
kɒn
kon
ti
ti
nent
nənt
nēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "antarctic continent"trong tiếng Anh

Antarctic continent
01

lục địa Nam Cực, Nam Cực

an extremely cold continent at the south pole almost entirely below the Antarctic Circle; covered by an ice cap up to 13,000 feet deep 
antarctic continent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
antarctic continents
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng