Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antarctic continent
/æntˈɑːɹktɪk kˈɑːntɪnənt/
Antarctic continent
01
lục địa Nam Cực, Nam Cực
an extremely cold continent at the south pole almost entirely below the Antarctic Circle; covered by an ice cap up to 13,000 feet deep
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
antarctic continents



























