antarctic
an
æn
ān
tarc
ˈtɑ:k
taak
tic
tɪk
tik
Arcticarctic

Định nghĩa và ý nghĩa của "Antarctic"trong tiếng Anh

Antarctic
01

Nam Cực, Cực Nam

the extremely cold region surrounding the South Pole 
Antarctic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Penguins live in the Antarctic. 

Chim cánh cụt sống ở Nam Cực.

antarctic
01

thuộc Nam Cực

belonging or related to the South Pole 
Antarctic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng