Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gigahertz
01
gigahertz, GHz
a unit that is used to measure the frequency of a radio wave, or speed of a computer, which is equal to 1 billion Hertz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gigahertz
Các ví dụ
Engineers tested the antenna to ensure it could handle signals above 8 gigahertz.
Các kỹ sư đã kiểm tra ăng-ten để đảm bảo rằng nó có thể xử lý các tín hiệu trên 8 gigahertz.



























