Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gigabyte
01
gigabyte, GB
a unit for measuring computer data that equals 1024 megabytes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gigabytes
Các ví dụ
The hard drive has a storage capacity of 1 terabyte, equivalent to 1024 gigabytes of data.
Ổ cứng có dung lượng lưu trữ 1 terabyte, tương đương với 1024 gigabyte dữ liệu.



























