Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gigabyte
01
gigabyte, GB
a unit for measuring computer data that equals 1024 megabytes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gigabytes
Các ví dụ
The smartphone comes with 128 gigabytes of internal storage, allowing users to store millions of photos and songs.
Điện thoại thông minh đi kèm với 128 gigabyte bộ nhớ trong, cho phép người dùng lưu trữ hàng triệu bức ảnh và bài hát.



























