gigabyte
gi
ˈgɪ
gi
ga
byte
baɪt
bait
gibibyte
GB

Định nghĩa và ý nghĩa của "gigabyte"trong tiếng Anh

Gigabyte
01

gigabyte, GB

a unit for measuring computer data that equals 1024 megabytes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gigabytes
Các ví dụ
The hard drive has a storage capacity of 1 terabyte, equivalent to 1024 gigabytes of data. 

Ổ cứng có dung lượng lưu trữ 1 terabyte, tương đương với 1024 gigabyte dữ liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng