answering machine
an
ˈɑ:n
aan
swe
ring
rɪng
ring
ma
chine
ˌʃi:n
shin

Định nghĩa và ý nghĩa của "answering machine"trong tiếng Anh

Answering machine
01

máy trả lời tự động, hộp thư thoại

a machine that answers missed calls and records the messages callers leave 
Dialectamerican flagAmerican
answering machine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
answering machines
Các ví dụ
She checked her answering machine for messages after coming home. 

Cô ấy đã kiểm tra máy trả lời tự động của mình để xem tin nhắn sau khi về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng