gerbil
ger
ˈʤɜ:
bil
bɪl
bil
dyirbal

Định nghĩa và ý nghĩa của "gerbil"trong tiếng Anh

Gerbil
01

chuột nhảy, gerbil

a small, desert rodent that looks like a mouse and is often kept as a pet 
gerbil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gerbils
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng