geologically
geo
ˌʤi:ə
jiē
lo
ˈlɒ
lo
gica
ʤɪk
jik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "geologically"trong tiếng Anh

geologically
01

về mặt địa chất

with regard to geology, the scientific study of the Earth's structure, composition, and processes 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The mineral deposit was explored geologically, assessing its composition and economic potential. 

Mỏ khoáng sản đã được thăm dò địa chất, đánh giá thành phần và tiềm năng kinh tế của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng