Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anomalously
01
một cách bất thường
in a manner that deviates from what is standard, normal, or expected
Các ví dụ
The weather this summer has been anomalously cold for this region.
Thời tiết mùa hè năm nay đã bất thường lạnh đối với khu vực này.



























