annulet
a
a
a
nnu
ˈnu:
noo
let
lət
lēt
/ɐnjˈʊlət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "annulet"trong tiếng Anh

Annulet
01

vòng trang trí nhỏ, họa tiết hình khuyên nhỏ

a small circular ornament or molding, resembling a ring, used in architectural design for decorative purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
annulets
02

vòng nhỏ, chiếc nhẫn nhỏ

(heraldry) a charge in the shape of a small ring
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng