Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Annulet
01
vòng trang trí nhỏ, họa tiết hình khuyên nhỏ
a small circular ornament or molding, resembling a ring, used in architectural design for decorative purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
annulets
02
vòng nhỏ, chiếc nhẫn nhỏ
(heraldry) a charge in the shape of a small ring



























