annular
Pronunciation
/ˈænjəɫɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "annular"trong tiếng Anh

annular
01

hình khuyên, có dạng vòng

having the form of a ring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The geologist studied the annular patterns in the rock formations to understand the geological history of the area.
Nhà địa chất học đã nghiên cứu các mẫu hình khuyên trong các thành tạo đá để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng