Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annular
01
hình khuyên, có dạng vòng
having the form of a ring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geometry, shape, objects
Các ví dụ
The ornate mirror had an annular frame, adding a touch of elegance to the room.
Chiếc gương trang trí có khung hình khuyên, thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.
LanGeek



























