annular
a
ˈæ
ā
nnu
njʊ
nyoo
lar
angular

Định nghĩa và ý nghĩa của "annular"trong tiếng Anh

annular
01

hình khuyên, có dạng vòng

having the form of a ring 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ornate mirror had an annular frame, adding a touch of elegance to the room. 

Chiếc gương trang trí có khung hình khuyên, thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng