Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annular
01
hình khuyên, có dạng vòng
having the form of a ring
Các ví dụ
The geologist studied the annular patterns in the rock formations to understand the geological history of the area.
Nhà địa chất học đã nghiên cứu các mẫu hình khuyên trong các thành tạo đá để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.



























