Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
annual
Các ví dụ
She received her annual performance review in January.
Cô ấy nhận được đánh giá hiệu suất hàng năm vào tháng một.
Các ví dụ
The insurance premium is due on an annual basis.
Phí bảo hiểm được thanh toán trên cơ sở hàng năm.
03
hằng năm, một năm
referring to plants that complete their full life cycle within a single year before dying
Các ví dụ
He prefers growing annual plants because they offer fresh colors and variety every year.
Anh ấy thích trồng cây hàng năm vì chúng mang lại màu sắc tươi mới và sự đa dạng mỗi năm.
Annual
Các ví dụ
The company ’s annual provides a detailed overview of its performance and future goals.
Báo cáo thường niên của công ty cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về hiệu suất và mục tiêu tương lai của nó.
02
cây một năm, thực vật hàng năm
a plant that completes its entire life cycle within a single growing season or year
Các ví dụ
Since annuals only last one growing season, they need to be replanted each year.
Vì cây một năm chỉ tồn tại một mùa sinh trưởng, chúng cần được trồng lại mỗi năm.



























