Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ankle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ankles
Các ví dụ
She twisted her ankle while jogging in the park.
Cô ấy bị trật mắt cá chân khi đang chạy bộ trong công viên.
LanGeek



























