gentle wind
gen
ˈʤɛn
jen
tle
təl
tēl
wind
wɪnd
vind
/dʒˈɛntəl wˈɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gentle wind"trong tiếng Anh

Gentle wind
01

gió nhẹ, làn gió dịu

a slight wind (usually refreshing)
gentle wind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng