generically
ge
ʤɪ
ji
ne
ˈnɛ
ne
rica
rɪk
rik
lly
li
li
generallygenetically

Định nghĩa và ý nghĩa của "generically"trong tiếng Anh

generically
01

một cách chung chung

as sharing a common genus 
thông tin ngữ pháp
02

một cách chung chung

without a trademark or brand name 
03

một cách chung chung, theo cách chung

in a broad way, lacking unique characteristics or specific details 
Các ví dụ
The store sells products labeled generically as "household essentials." 

Cửa hàng bán các sản phẩm được dán nhãn chung chung là "vật dụng thiết yếu trong gia đình".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng