Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
generically
01
một cách chung chung
as sharing a common genus
02
một cách chung chung
without a trademark or brand name
03
một cách chung chung, theo cách chung
in a broad way, lacking unique characteristics or specific details
Các ví dụ
The software manual generically outlines basic functions applicable to various operating systems.
Hướng dẫn phần mềm một cách chung chung phác thảo các chức năng cơ bản áp dụng cho nhiều hệ điều hành khác nhau.



























