Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gee
01
Ồ, Trời ơi
used to express surprise, mild shock, or amazement without swearing
Dated
Euphemistic
Informal
Các ví dụ
Gee, I did n't expect the storm to hit so fast.
Gee, tôi không ngờ cơn bão ập đến nhanh như vậy.
Gee
01
đơn vị lực bằng lực tác dụng bởi trọng lực; được sử dụng để chỉ lực mà một vật thể chịu khi được gia tốc, gee
a unit of force equal to the force exerted by gravity; used to indicate the force to which a body is subjected when it is accelerated
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gees
to gee
01
rẽ phải, hướng sang phải
give a command to a horse to turn to the right side
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gee
ngôi thứ ba số ít
gees
hiện tại phân từ
geeing
quá khứ đơn
geed
quá khứ phân từ
geed
02
rẽ phải, quẹo phải
turn to the right side



























