Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gastronomy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
With its diverse culture, India offers a rich tapestry of gastronomy from various regions.
Với văn hóa đa dạng, Ấn Độ mang đến một tấm thảm phong phú về ẩm thực từ các vùng khác nhau.
02
ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực
a distinctive style or tradition of cooking, often associated with a particular region or culture
Các ví dụ
Japanese gastronomy emphasizes freshness and presentation.
Ẩm thực Nhật Bản nhấn mạnh sự tươi ngon và cách trình bày.



























