gas lamp
Pronunciation
/ɡˈæs lˈæmp/
gaslamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "gas lamp"trong tiếng Anh

Gas lamp
01

đèn gas, đèn đường gas

a type of lamp that uses gas as its fuel to produce light
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gas lamps
Các ví dụ
They will install a new gas lamp in the garden next month.
Họ sẽ lắp đặt một đèn gas mới trong vườn vào tháng tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng