Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gas lamp
01
đèn gas, đèn đường gas
a type of lamp that uses gas as its fuel to produce light
Các ví dụ
They will install a new gas lamp in the garden next month.
Họ sẽ lắp đặt một đèn gas mới trong vườn vào tháng tới.



























