Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
gases
Các ví dụ
The gas in the balloon expanded as it was heated by the sun.
Khí trong quả bóng đã nở ra khi được mặt trời làm nóng.
Các ví dụ
Gas is often cheaper than electricity for heating homes.
Khí đốt thường rẻ hơn điện để sưởi ấm nhà cửa.
03
bàn đạp ga, chân ga
a pedal that controls the throttle valve
04
khí
a fluid in the gaseous state having neither independent shape nor volume and being able to expand indefinitely
05
khí, đầy hơi
a state of excessive gas in the alimentary canal
to gas
01
tấn công bằng khí độc, phơi nhiễm khí độc
to attack or expose someone or something to gas or harmful fumes
Transitive: to gas a person or place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gas
ngôi thứ ba số ít
gases
hiện tại phân từ
gassing
quá khứ đơn
gassed
quá khứ phân từ
gassed
Các ví dụ
During the war, soldiers were tragically gassed on the battlefield.
Trong chiến tranh, những người lính đã bị tấn công bằng khí độc một cách bi thảm trên chiến trường.
02
khoe khoang, khoác lác
to talk or chatter in a boastful, exaggerated manner
Intransitive: to gas | to gas about sth
Các ví dụ
He spent the entire evening gassing about his latest accomplishments.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để khoe khoang về những thành tích mới nhất của mình.
gas
01
tuyệt vời, xuất sắc
highly enjoyable, entertaining, or excellent
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gas
so sánh hơn
more gas
có thể phân cấp
Các ví dụ
That new track is gas; I've been playing it all day.
Bài hát mới đó xịn quá; tôi đã nghe nó cả ngày.
Cây Từ Vựng
gasify
gassy
gas



























