gannet
ga
ˈgæ
nnet
nɪt
nit
garnet

Định nghĩa và ý nghĩa của "gannet"trong tiếng Anh

Gannet
01

chim điên, gannet

a large white seabird that dives into water to catch fish 
gannet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gannets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng