gambit
gam
ˈgæm
gām
bit
bɪt
bit
gambist

Định nghĩa và ý nghĩa của "gambit"trong tiếng Anh

Gambit
01

gambit, chiến thuật khai cuộc

(chess) an opening strategy in which a player voluntarily sacrifices a pawn or sometimes a more valuable piece, typically in the early moves of the game 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gambits
02

nước cờ mở đầu, hành động chiến lược

a strategic action or remark that is used to gain an advantage, particularly in the early stages of a situation, game, conversation, etc. 
Các ví dụ
His opening gambit in the negotiation set the tone for a successful deal. 

Nước cờ mở đầu của anh ấy trong cuộc đàm phán đã đặt nền móng cho một thỏa thuận thành công.

03

gambit, nhận xét để bắt đầu hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện

a remark made to start or continue a conversation, often used to steer the conversation in a particular direction 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng