Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Galley
01
bếp tàu, khu vực nấu ăn
the area on a ship where food is prepared and cooked
Các ví dụ
Safety regulations require fire extinguishers in the galley.
Quy định an toàn yêu cầu bình chữa cháy trong khu vực bếp trên tàu.
02
bếp, văn phòng
the food-preparation area on an airplane
Các ví dụ
Passengers could hear activity in the galley as trays were prepared.
Hành khách có thể nghe thấy hoạt động trong bếp khi các khay được chuẩn bị.
03
thuyền galley, thuyền tam tầng
a crescent-shaped oared ship used in classical antiquity
Các ví dụ
Rowers powered the galley with coordinated strokes.
Những người chèo thuyền đã đẩy thuyền galley bằng những nhịp chèo phối hợp.
Các ví dụ
The Venetian galley was armed with cannons and ready for battle.
Thuyền galley của Venice được trang bị đại bác và sẵn sàng chiến đấu.



























