Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gales
Các ví dụ
Walking against the fierce gale, she struggled to keep her balance and stay on the path.
Đi ngược lại cơn gió mạnh dữ dội, cô ấy vật lộn để giữ thăng bằng và đi đúng đường.



























