gale
gale
geɪl
geil
gable

Định nghĩa và ý nghĩa của "gale"trong tiếng Anh

01

cơn gió mạnh, bão

a very powerful wind 
gale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gales
Các ví dụ
The fishing boats stayed in port as a strong gale blew across the coast, making the sea too dangerous. 

Những chiếc thuyền đánh cá ở lại cảng khi một cơn gió mạnh rất mạnh thổi qua bờ biển, khiến biển trở nên quá nguy hiểm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng