galago
ga
la
ˈleɪ
lei
go
goʊ
gow
/ɡalˈeɪɡəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "galago"trong tiếng Anh

Galago
01

galago, khỉ bushbaby

a small primate species found in Africa, known for their large eyes, long tail, and ability to leap and navigate through trees at night
galago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
galagos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng