gaiety
gaie
ˈgeɪə
geie
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaiety"trong tiếng Anh

Gaiety
01

sự vui vẻ, niềm vui

a feeling of happiness and joy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Despite obstacles, she maintained a spirit of optimism, warmth and gaiety. 

Bất chấp những trở ngại, cô ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan, ấm áp và vui vẻ.

02

niềm vui, sự vui vẻ

a joyful and happy activity 
Các ví dụ
The mood of gaiety and festivity carried through the whole celebration. 

Không khí vui vẻ và lễ hội tràn ngập khắp buổi lễ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng