gaiety
gaie
ˈgeɪə
geiē
ty
ti
ti
British pronunciation
/ɡˈe‍ɪəti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaiety"trong tiếng Anh

Gaiety
01

sự vui vẻ, niềm vui

a feeling of happiness and joy
example
Các ví dụ
After the stressful week, she welcomed opportunities that brought levity, diversion and gaiety to her weekends.
Sau tuần căng thẳng, cô ấy đón nhận những cơ hội mang lại sự nhẹ nhàng, giải trí và niềm vui cho những ngày cuối tuần của mình.
02

niềm vui, sự vui vẻ

a joyful and happy activity
example
Các ví dụ
The holiday season is typically associated with warmth, joyfulness and gaiety.
Mùa lễ thường được liên tưởng đến sự ấm áp, vui vẻ và hân hoan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store