Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gadget
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gadgets
Các ví dụ
John’s new kitchen gadget can chop vegetables in seconds, making meal prep much easier.
Gadget nhà bếp mới của John có thể cắt rau trong vài giây, giúp việc chuẩn bị bữa ăn dễ dàng hơn nhiều.
Cây Từ Vựng
gadgetry
gadget



























