Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gadget
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gadgets
Các ví dụ
Sarah ’s favorite gadget is her noise-canceling headphones, which help her focus while working.
Gadget yêu thích của Sarah là tai nghe chống ồn, giúp cô ấy tập trung khi làm việc.
Cây Từ Vựng
gadgetry
gadget



























