gaberdine
ga
ˈgæ
ber
dine
di:n
din
gabardine

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaberdine"trong tiếng Anh

Gaberdine
01

áo gabardin, áo choàng dài đến mắt cá chân

a loose coverall (coat or frock) reaching down to the ankles 
gaberdine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gaberdines

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng