gabapentin
Pronunciation
/ɡˌæbeɪpˈɛntɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gabapentin"trong tiếng Anh

Gabapentin
01

gabapentin

a medication commonly prescribed to treat nerve pain and seizures by stabilizing electrical activity in the brain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Tim 's dosage of gabapentin was adjusted for better pain relief.
Liều lượng gabapentin của Tim đã được điều chỉnh để giảm đau tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng