Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gables
Các ví dụ
The cottage had charming dormer windows set into the gable, allowing natural light to filter into the upper floor.
Ngôi nhà nhỏ có những cửa sổ mái cheo duyên dáng được đặt vào đầu hồi, cho phép ánh sáng tự nhiên lọc vào tầng trên.



























