Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gables
Các ví dụ
The Tudor-style house had a steeply pitched gable roof, giving it a distinctive silhouette.
Ngôi nhà theo phong cách Tudor có mái hồi dốc đứng, tạo cho nó một hình bóng đặc biệt.



























