gabby
ga
ˈgæ
bby
bi
bi
grabby

Định nghĩa và ý nghĩa của "gabby"trong tiếng Anh

01

nói nhiều, ba hoa

full of trivial conversation 
gabby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
gabbiest
so sánh hơn
gabbier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng