Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to gabble
01
nói lắp bắp, nói nhanh và vô nghĩa
to utter words rapidly and without making sense
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gabble
ngôi thứ ba số ít
gabbles
hiện tại phân từ
gabbling
quá khứ đơn
gabbled
quá khứ phân từ
gabbled
Gabble
01
lời nói lắp bắp, lời nói nhanh và không rõ
rapid and indistinct speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























