to gabble
Pronunciation
/ɡˈæbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gabble"trong tiếng Anh

to gabble
01

nói lắp bắp, nói nhanh và vô nghĩa

to utter words rapidly and without making sense
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
gabble
ngôi thứ ba số ít
gabbles
hiện tại phân từ
gabbling
quá khứ đơn
gabbled
quá khứ phân từ
gabbled
Gabble
01

lời nói lắp bắp, lời nói nhanh và không rõ

rapid and indistinct speech
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng