futon
fu
ˈfu:
foo
ton
tɒn
ton
photon

Định nghĩa và ý nghĩa của "futon"trong tiếng Anh

01

futon, nệm Nhật Bản

an original Japanese mattress, that can be used as a bed for sleeping on or as a sofa for sitting on 
futon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
futons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng