to furl
Pronunciation
/fɝl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "furl"trong tiếng Anh

01

cuộn lại, quấn lại

form into a cylinder by rolling
to furl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
furl
ngôi thứ ba số ít
furls
hiện tại phân từ
furling
quá khứ đơn
furled
quá khứ phân từ
furled
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng