Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to funnel
01
chuyển qua phễu, đổ bằng phễu
move or pour through a funnel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
funnel
ngôi thứ ba số ít
funnels
hiện tại phân từ
funneling
quá khứ đơn
funneled
quá khứ phân từ
funneled
Funnel
01
phễu, bộ lọc phễu
a cone-shaped kitchen tool used for pouring liquids or powders into a container with a small opening without spilling
02
phễu, bộ lọc hình nón
a conical shape with a wider and a narrower opening at the two ends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
funnels
03
ống khói, ống thông hơi
(nautical) smokestack consisting of a shaft for ventilation or the passage of smoke (especially the smokestack of a ship)



























