funicular
Pronunciation
/fjuːnˈɪkjʊlɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "funicular"trong tiếng Anh

Funicular
01

cáp treo, đường sắt cáp

a type of railway powered by cables that goes up and down a slope
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
funiculars
Các ví dụ
The funicular ride was a highlight of their vacation, offering a thrilling and memorable experience for the whole family.
Chuyến đi bằng cáp treo là điểm nhấn trong kỳ nghỉ của họ, mang lại trải nghiệm thú vị và đáng nhớ cho cả gia đình.
funicular
01

cáp treo, đường sắt cáp

operated by, moved by, or relating to a cable, especially one used to move cars or loads along a slope
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The town 's funicular transport links the lower streets with the fortress above.
Cáp treo của thị trấn kết nối các con phố dưới thấp với pháo đài trên cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng