Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fumes
01
khói, hơi độc
smoke or gas with a strong and unpleasant smell that is dangerous to breathe in
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Paint fumes filled the small room.
Khói hơi sơn tràn ngập căn phòng nhỏ.



























