Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fulgid
01
lấp lánh, sáng chói
sparkling or shining brightly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fulgid
so sánh hơn
more fulgid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fulgid dewdrops on the grass sparkled like tiny diamonds in the morning sun.
Những giọt sương lấp lánh trên cỏ lấp lánh như những viên kim cương nhỏ dưới ánh mặt trời buổi sáng.



























