Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuckhead
01
thằng khốn nạn, thằng ngu
a despicable, stupid, or thoroughly unpleasant person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckheads
Các ví dụ
Only a true fuckhead would ghost someone after years together.
Chỉ có một tên khốn nạn thực sự mới bỏ rơi ai đó sau nhiều năm bên nhau.



























