Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fruitful
Các ví dụ
The research project proved to be fruitful, uncovering valuable insights.
Dự án nghiên cứu tỏ ra hiệu quả, khám phá ra những hiểu biết có giá trị.
Các ví dụ
Their tomato plants were so fruitful that they had enough to make sauces, salads, and even gifts for friends.
Cây cà chua của họ sinh sôi nảy nở đến mức họ có đủ để làm nước sốt, salad và thậm chí là quà tặng cho bạn bè.
Cây Từ Vựng
fruitfully
fruitfulness
unfruitful
fruitful
fruit



























