fruit sugar
fruit
ˈfru:t
froot
su
ʃʊ
shoo
gar

Định nghĩa và ý nghĩa của "fruit sugar"trong tiếng Anh

Fruit sugar
01

đường trái cây, fructose

a type of sugar that is naturally present in fruits and is known as fructose 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He prepared a homemade jam using fresh strawberries and fruit sugar. 

Anh ấy đã chuẩn bị một loại mứt tự làm bằng cách sử dụng dâu tây tươi và đường trái cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng