frozen food
fro
ˈfrəʊ
frew
zen
zən
zēn
food
fu:d
food

Định nghĩa và ý nghĩa của "frozen food"trong tiếng Anh

Frozen food
01

thực phẩm đông lạnh, đồ ăn đông lạnh

food that has been preserved by freezing to extend how long it stays good and fresh 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The store has a large section dedicated to frozen food. 

Cửa hàng có một khu vực lớn dành riêng cho thực phẩm đông lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng