Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frozen food
01
thực phẩm đông lạnh, đồ ăn đông lạnh
food that has been preserved by freezing to extend how long it stays good and fresh
Các ví dụ
Frozen food is convenient for quick meals when there is no time to cook.
Thực phẩm đông lạnh tiện lợi cho các bữa ăn nhanh khi không có thời gian nấu nướng.



























