frugally
fru
ˈfru:
froo
ga
lly
li
li
fugally

Định nghĩa và ý nghĩa của "frugally"trong tiếng Anh

frugally
01

một cách tiết kiệm, một cách tằn tiện

in a way that shows careful use of money or resources, avoiding waste or extravagance 
frugally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She lived frugally to save enough for her studies. 

Cô ấy sống tiết kiệm để tiết kiệm đủ tiền cho việc học của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng