frisbee
fris
ˈfrɪz
friz
bee
bi
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "frisbee"trong tiếng Anh

Frisbee
01

đĩa frisbee, đĩa bay

a round plastic disc used in some games that people can throw and catch in the air 
frisbee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
frisbees
Các ví dụ
I brought a frisbee to the beach so we could play catch. 

Tôi đã mang một đĩa ném đến bãi biển để chúng tôi có thể chơi trò bắt bóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng