Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frighteningly
01
một cách đáng sợ, một cách kinh hãi
in a manner that causes intense fear
Các ví dụ
The machine whirred frighteningly before sparking to life.
Chiếc máy kêu đáng sợ trước khi phát ra tia lửa.
1.1
đáng sợ, kinh khủng
used to emphasize how shocking or disturbing a situation is
Các ví dụ
Frighteningly, the experiment's results defied all known laws of physics.
Đáng sợ thay, kết quả thí nghiệm đã thách thức mọi định luật vật lý đã biết.
1.2
một cách đáng sợ, kinh hoàng
in a way that forces someone or something to flee or retreat out of fear
Các ví dụ
The thunder boomed frighteningly, sending the birds into frantic flight.
Sấm sét vang lên đáng sợ, khiến đàn chim bay loạn xạ.
Cây Từ Vựng
frighteningly
frightening
frighten



























