Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Friendship
01
tình bạn, tình hữu nghị
a close relationship between two or more people characterized by trust, loyalty, and support
Các ví dụ
In times of need, true friendship shines through with unwavering support and understanding.
Trong những lúc cần thiết, tình bạn thật sự tỏa sáng với sự hỗ trợ và thấu hiểu không lay chuyển.
02
tình bạn, tình đồng chí
the state of being warm, supportive, and kind toward others
Các ví dụ
His heartwarming friendship with his elderly neighbor brightened both of their days.
Tình bạn ấm áp của anh với người hàng xóm lớn tuổi đã làm sáng lên những ngày của cả hai.



























