Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
angelic
01
thiên thần, thuộc về trời
having the characteristics of a saint or angel, such as kindness or innocence
Các ví dụ
Despite facing adversity, she maintained an angelic demeanor, always offering help to others.
Mặc dù đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn giữ được vẻ ngoài thiên thần, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
02
thiên thần, thần thánh
divine and associated with angels
03
thiên thần, thuần khiết
exceptionally elegant and innocent
Các ví dụ
She had an angelic demeanor, always speaking softly and with genuine kindness.
Cô ấy có một thái độ thiên thần, luôn nói nhẹ nhàng và với lòng tốt chân thành.



























